膀子吊 bàng tử điếu Hán Việt: bàng tử điếu Tổng quan Cấu tạo: 膀 (bàng) + 子 (tử) + 吊 (điếu)Hán Việtbàng tử điếuCấu tạo膀 + 子 + 吊 · bàng + tử + điếu nghĩa thành phần: bàng + tử + điếu