膀胱炎

páng guāng yán bàng quang viêm

Hán Việt: bàng quang viêm · Pinyin: páng guāng yán

Tổng quan

viêm bàng quang ệnh sưng bọng đái (cystite, cystitis). bàng quang viêm bàng quang viêm ☆Bệnh sưng bọng đái (cystite, cystitis).

Cấu tạo: (bàng) + (quang) + (viêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viêm bàng quang ệnh sưng bọng đái (cystite, cystitis). bàng quang viêm bàng quang viêm ☆Bệnh sưng bọng đái (cystite, cystitis).

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 病名。指膀胱發炎,主要症狀是膀胱灼熱感、尿道痛、排尿時疼痛及尿液出現多量白血球。

Eng

  • CC-CEDICT cystitis
  • Cihui cystitis

ja

  • JMdict cystitis|inflammation of the bladder