膈下垂 cách hạ thùy Hán Việt: cách hạ thùy Tổng quan Cấu tạo: 膈 (cách) + 下 (hạ) + 垂 (thùy)Hán Việtcách hạ thùyCấu tạo膈 + 下 + 垂 · cách + hạ + thùy nghĩa thành phần: cách + hạ + thùy