膈痙攣 cách kinh luyên Hán Việt: cách kinh luyên Tổng quan Cấu tạo: 膈 (cách) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)Hán Việtcách kinh luyênCấu tạo膈 + 痙 + 攣 · cách + kinh + luyên nghĩa thành phần: cách + kinh + luyên