膈肢窝 cách chi oa Hán Việt: cách chi oa Tổng quan Cấu tạo: 膈 (cách) + 肢 (chi) + 窝 (oa)Hán Việtcách chi oaCấu tạo膈 + 肢 + 窝 · cách + chi + oa nghĩa thành phần: cách + chi + oa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 腋下。《紅樓夢》第一九回:「便伸向黛玉膈肢窩內兩脅下亂撓。」