膏壤

cao nhưỡng

Hán Việt: cao nhưỡng

Tổng quan

ất tốt, màu mỡ. cao nhưỡng cao nhưỡng ☆Đất tốt, màu mỡ.

Cấu tạo: (cao) + (nhưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ất tốt, màu mỡ. cao nhưỡng cao nhưỡng ☆Đất tốt, màu mỡ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥沃的土地。《史記.卷一二九.貨殖傳》:「關中自汧、雍以東至河、華,膏壤沃野千里。」

Eng

  • Cihui 膏壤 gāorǎng n. <wr.> fertile land M:²kuài/¹piàn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沃土