膏壤

cao nhưỡng

Hán Việt: cao nhưỡng

Tổng quan

Đất tốt, màu mỡ

新华 · Tân Hoa Đại lục

肥沃的土地。《史記.卷一二九.貨殖傳》:「關中自汧、雍以東至河、華,膏壤沃野千里。」

Cấu tạo: 膏 (cao) + 壤 (nhưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất màu mỡ
  • Tần suất từ Đất tốt, màu mỡ.; ất tốt, màu mỡ
  • Biên soạn 膏壤 gāorǎng n. <wr.> fertile land M:²kuài/¹piàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 肥沃的土地。《史記.卷一二九.貨殖傳》:「關中自汧、雍以東至河、華,膏壤沃野千里。」

Eng

  • Cihui 膏壤 gāorǎng n. <wr.> fertile land M:²kuài/¹piàn
  • Tần suất từ 膏壤 gāorǎng n. <wr.> fertile land M:²kuài/¹piàn

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

沃土