膏油兒 cao du nhi Hán Việt: cao du nhi Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 油 (du) + 兒 (nhi)Hán Việtcao du nhiCấu tạo膏 + 油 + 兒 · cao + du + nhi nghĩa thành phần: cao + du + nhi Nghĩa EngCihui 膏油兒 āoyóur ►See gāoyóu