膏粱年少 gāo liáng nián shào·cao lương niên thiểu Hán Việt: cao lương niên thiểu · Pinyin: gāo liáng nián shào Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指富贵人家的子弟。 Cấu tạo: 膏 (cao) + 粱 (lương) + 年 (niên) + 少 (thiểu)Pinyingāo liáng nián shàoHán Việtcao lương niên thiểuCấu tạo膏 + 粱 + 年 + 少 · cao + lương + niên + thiểu nghĩa thành phần: cao + lương + niên + thiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指富贵人家的子弟。 Từ liên quan Gần nghĩa年少无知 · 膏粱子弟 · 膏粱美味 · 年少的 · 年少者 · 年少老成 · 膏粱纨裦 · 年少气盛