膏粱纨裤 cao lương hoàn khố Hán Việt: cao lương hoàn khố Tổng quan Cấu tạo: 膏 (cao) + 粱 (lương) + 纨 (hoàn) + 裤 (khố)Hán Việtcao lương hoàn khốCấu tạo膏 + 粱 + 纨 + 裤 · cao + lương + hoàn + khố nghĩa thành phần: cao + lương + hoàn + khố