膏粱錦繡
cao lương cẩm tú
Hán Việt: cao lương cẩm tú · Pinyin: gāo liáng jǐn xiù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 膏粱:肥肉和细粮,指美味佳肴;锦绣:精致华丽的丝织品。形容富贵人家的奢华生活。
- Tân Hoa Tự Điển 膏粱肥肉和细粮,指美味佳肴;锦绣精致华丽的丝织品。形容富贵人家的奢华生活。