膚受之言 fū shòu zhī yán · phu thụ chi ngôn Hán Việt: phu thụ chi ngôn · Pinyin: fū shòu zhī yán Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 受 (thụ) + 之 (chi) + 言 (ngôn)Pinyinfū shòu zhī yánHán Việtphu thụ chi ngônCấu tạo膚 + 受 + 之 + 言 · phu + thụ + chi + ngôn nghĩa thành phần: phu + thụ + chi + ngôn