膚淺末學 fū qiǎn mò xué · phu thiển mạt học Hán Việt: phu thiển mạt học · Pinyin: fū qiǎn mò xué Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 淺 (thiển) + 末 (mạt) + 學 (học)Pinyinfū qiǎn mò xuéHán Việtphu thiển mạt họcCấu tạo膚 + 淺 + 末 + 學 · phu + thiển + mạt + học nghĩa thành phần: phu + thiển + mạt + học