膚粟股慄 fū sù gǔ lì · phu túc cổ lật Hán Việt: phu túc cổ lật · Pinyin: fū sù gǔ lì Tổng quan Cấu tạo: 膚 (phu) + 粟 (túc) + 股 (cổ) + 慄 (lật)Pinyinfū sù gǔ lìHán Việtphu túc cổ lậtCấu tạo膚 + 粟 + 股 + 慄 · phu + túc + cổ + lật nghĩa thành phần: phu + túc + cổ + lật