膛嗓兒

thang tảng nhi

Hán Việt: thang tảng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thang) + (tảng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膛嗓兒 ángsǎngr ►See tángsǎng