膛堂兒 thang đường nhi Hán Việt: thang đường nhi Tổng quan Cấu tạo: 膛 (thang) + 堂 (đường) + 兒 (nhi)Hán Việtthang đường nhiCấu tạo膛 + 堂 + 兒 · thang + đường + nhi nghĩa thành phần: thang + đường + nhi Nghĩa EngCihui 膛堂兒 ángtángr n. deep and loud voice