膜下的 mô hạ đích Hán Việt: mô hạ đích Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việtmô hạ đíchCấu tạo膜 + 下 + 的 · mô + hạ + đích nghĩa thành phần: mô + hạ + đích