膜化顱骨 mô hóa lô cốt Hán Việt: mô hóa lô cốt Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 化 (hóa) + 顱 (lô) + 骨 (cốt)Hán Việtmô hóa lô cốtCấu tạo膜 + 化 + 顱 + 骨 · mô + hóa + lô + cốt nghĩa thành phần: mô + hóa + lô + cốt