膜形態學 mô hình thái học Hán Việt: mô hình thái học Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 形 (hình) + 態 (thái) + 學 (học)Hán Việtmô hình thái họcCấu tạo膜 + 形 + 態 + 學 · mô + hình + thái + học nghĩa thành phần: mô + hình + thái + học