膜性的 mô tính đích Hán Việt: mô tính đích Tổng quan Cấu tạo: 膜 (mô) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtmô tính đíchCấu tạo膜 + 性 + 的 · mô + tính + đích nghĩa thành phần: mô + tính + đích