膜狀的

mô trạng đích

Hán Việt: mô trạng đích

Tổng quan

(thuộc) màng; như màng; dạng màng (thuộc) màng; như màng; dạng màng

Cấu tạo: (mô) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) màng; như màng; dạng màng (thuộc) màng; như màng; dạng màng