膜状的

mô trạng đích

Hán Việt: mô trạng đích

Tổng quan

(thuộc) màng; như màng; dạng màng (thuộc) màng; như màng; dạng màng

Cấu tạo: 膜 (mô) + 狀 (trạng) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dạng màng

Từ liên quan

Gần nghĩa

膜状