膜關節 mô quan tiết Hán Việt: mô quan tiết Tổng quan (sinh học) sự ghép; gióng đôi Cấu tạo: 膜 (mô) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việtmô quan tiếtCấu tạo膜 + 關 + 節 · mô + quan + tiết nghĩa thành phần: mô + quan + tiết Nghĩa ViệtCihui (sinh học) sự ghép; gióng đôi