膝下猶虛

xī xià yóu xū tất hạ do hư

Hán Việt: tất hạ do hư · Pinyin: xī xià yóu xū

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (hạ) + (do) + (hư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膝:膝盖;虚:空。膝盖下还空着。指没有儿女。

Eng

  • Cihui 膝下猶虛 īxiàyóuxū f.e. have no children