膝關節 tất quan tiết Hán Việt: tất quan tiết Tổng quan đầu gối Cấu tạo: 膝 (tất) + 關 (quan) + 節 (tiết)Hán Việttất quan tiếtCấu tạo膝 + 關 + 節 · tất + quan + tiết nghĩa thành phần: tất + quan + tiết Nghĩa ViệtCihui đầu gốiEngCihui 膝關節 īguānjié n. knee joint