膝口藻屬 tất khẩu tảo chúc Hán Việt: tất khẩu tảo chúc Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 口 (khẩu) + 藻 (tảo) + 屬 (chúc)Hán Việttất khẩu tảo chúcCấu tạo膝 + 口 + 藻 + 屬 · tất + khẩu + tảo + chúc nghĩa thành phần: tất + khẩu + tảo + chúc