膝壁虎屬 tất bích hổ chúc Hán Việt: tất bích hổ chúc Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 壁 (bích) + 虎 (hổ) + 屬 (chúc)Hán Việttất bích hổ chúcCấu tạo膝 + 壁 + 虎 + 屬 · tất + bích + hổ + chúc nghĩa thành phần: tất + bích + hổ + chúc