膝外翻 tất ngoại phiên Hán Việt: tất ngoại phiên Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 外 (ngoại) + 翻 (phiên)Hán Việttất ngoại phiênCấu tạo膝 + 外 + 翻 · tất + ngoại + phiên nghĩa thành phần: tất + ngoại + phiên Nghĩa EngCihui 膝外翻 īwàifān n. knock-knee