膝點心

xī diǎn xīn tất điểm tâm

Hán Việt: tất điểm tâm · Pinyin: xī diǎn xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (tất) + (điểm) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 膝盖接触胸口。描述山高路险﹐贴身攀登之状。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.膝盖接触胸口。描述山高路险﹐贴身攀登之状。