膝白腫 tất bạch thũng Hán Việt: tất bạch thũng Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 白 (bạch) + 腫 (thũng)Hán Việttất bạch thũngCấu tạo膝 + 白 + 腫 · tất + bạch + thũng nghĩa thành phần: tất + bạch + thũng