膝空位 tất không vị Hán Việt: tất không vị Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 空 (không) + 位 (vị)Hán Việttất không vịCấu tạo膝 + 空 + 位 · tất + không + vị nghĩa thành phần: tất + không + vị