膝脖蓋 xī bó gài · tất bột cái Hán Việt: tất bột cái · Pinyin: xī bó gài Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 脖 (bột) + 蓋 (cái)Pinyinxī bó gàiHán Việttất bột cáiCấu tạo膝 + 脖 + 蓋 · tất + bột + cái nghĩa thành phần: tất + bột + cái