膝閉鎖 tất bế tỏa Hán Việt: tất bế tỏa Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 閉 (bế) + 鎖 (tỏa)Hán Việttất bế tỏaCấu tạo膝 + 閉 + 鎖 · tất + bế + tỏa nghĩa thành phần: tất + bế + tỏa Nghĩa EngCihui 膝閉鎖 ībìsuǒ n. locked knee