膝點心 xī diǎn xīn · tất điểm tâm Hán Việt: tất điểm tâm · Pinyin: xī diǎn xīn Tổng quan Cấu tạo: 膝 (tất) + 點 (điểm) + 心 (tâm)Pinyinxī diǎn xīnHán Việttất điểm tâmCấu tạo膝 + 點 + 心 · tất + điểm + tâm nghĩa thành phần: tất + điểm + tâm