膠片剪輯員

jiāo piàn jiǎn jí yuángiao phiến tiễn tập viên

Hán Việt: giao phiến tiễn tập viên · Pinyin: jiāo piàn jiǎn jí yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 膠 (giao) + 片 (phiến) + 剪 (tiễn) + 輯 (tập) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 biên tập phim

Đức

  • Handedict Schneideeinrichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

膠片佩章 · 膠片劑量計 · 胶片阅读器 · 膠片工業