膠片閱讀器
giao phiến duyệt độc khí
Hán Việt: giao phiến duyệt độc khí
Tổng quan
Cấu tạo: 膠 (giao) + 片 (phiến) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)
Nghĩa
Eng
- Cihui 膠片閱讀器 iāopiàn yuèdúqì n. microfilm reader M:¹tái/¹jià
Hán Việt: giao phiến duyệt độc khí
Cấu tạo: 膠 (giao) + 片 (phiến) + 閱 (duyệt) + 讀 (độc) + 器 (khí)