膠片工業 jiāo piàn gōng yè · giao phiến công nghiệp Hán Việt: giao phiến công nghiệp · Pinyin: jiāo piàn gōng yè Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 片 (phiến) + 工 (công) + 業 (nghiệp)Pinyinjiāo piàn gōng yèHán Việtgiao phiến công nghiệpCấu tạo膠 + 片 + 工 + 業 · giao + phiến + công + nghiệp nghĩa thành phần: giao + phiến + công + nghiệp