膠片劑量計 jiāo piàn jì liáng jì · giao phiến tề lượng kế Hán Việt: giao phiến tề lượng kế · Pinyin: jiāo piàn jì liáng jì Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 片 (phiến) + 劑 (tề) + 量 (lượng) + 計 (kế)Pinyinjiāo piàn jì liáng jìHán Việtgiao phiến tề lượng kếCấu tạo膠 + 片 + 劑 + 量 + 計 · giao + phiến + tề + lượng + kế nghĩa thành phần: giao + phiến + tề + lượng + kế