膠皮套兒

giao bì sáo nhi

Hán Việt: giao bì sáo nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (giao) + (bì) + (sáo) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 膠皮套兒 iāopítàor n. 1. tire 2. rubber cover/cap