膠結能力 giao kết năng lực Hán Việt: giao kết năng lực Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 結 (kết) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việtgiao kết năng lựcCấu tạo膠 + 結 + 能 + 力 · giao + kết + năng + lực nghĩa thành phần: giao + kết + năng + lực