膠膠膊膊 giao giao bác bác Hán Việt: giao giao bác bác Tổng quan Cấu tạo: 胶 (giao) + 胶 (giao) + 膊 (bác) + 膊 (bác)Hán Việtgiao giao bác bácCấu tạo胶 + 胶 + 膊 + 膊 · giao + giao + bác + bác nghĩa thành phần: giao + giao + bác + bác Từ liên quan Gần nghĩa胶胶扰扰 · 膠膠擾擾 · 膠膠紛紛 · 膠膠角角