膠體懸液

giao thể huyền dịch

Hán Việt: giao thể huyền dịch

Tổng quan

dạng treo; lơ lửng; huyền phù, thể dạng treo; lơ lửng; huyền phù

Cấu tạo: (giao) + (thể) + (huyền) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dạng treo; lơ lửng; huyền phù, thể dạng treo; lơ lửng; huyền phù