膠體灰漿 giao thể hôi tương Hán Việt: giao thể hôi tương Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 體 (thể) + 灰 (hôi) + 漿 (tương)Hán Việtgiao thể hôi tươngCấu tạo膠 + 體 + 灰 + 漿 · giao + thể + hôi + tương nghĩa thành phần: giao + thể + hôi + tương