膠體穩定劑 giao thể ổn định tề Hán Việt: giao thể ổn định tề Tổng quan Cấu tạo: 膠 (giao) + 體 (thể) + 穩 (ổn) + 定 (định) + 劑 (tề)Hán Việtgiao thể ổn định tềCấu tạo膠 + 體 + 穩 + 定 + 劑 · giao + thể + ổn + định + tề nghĩa thành phần: giao + thể + ổn + định + tề