膨鬆度 bành tông độ Hán Việt: bành tông độ Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 鬆 (tông) + 度 (độ)Hán Việtbành tông độCấu tạo膨 + 鬆 + 度 · bành + tông + độ nghĩa thành phần: bành + tông + độ Nghĩa EngCihui 膨鬆度 éngsōngdù n. bulkiness; bulking intensity