膨潤土

péng rùn tǔ bành nhuận thổ

Hán Việt: bành nhuận thổ · Pinyin: péng rùn tǔ

Tổng quan

bentonit (khoáng vật)

Cấu tạo: (bành) + (nhuận) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bentonit (khoáng vật)

Eng

  • CC-CEDICT bentonite (mineralogy)
  • Cihui bentonite (mineralogy)