膨結科 bành kết khoa Hán Việt: bành kết khoa Tổng quan Cấu tạo: 膨 (bành) + 結 (kết) + 科 (khoa)Hán Việtbành kết khoaCấu tạo膨 + 結 + 科 · bành + kết + khoa nghĩa thành phần: bành + kết + khoa