膨胀主义

bành trướng chủ nghĩa

Hán Việt: bành trướng chủ nghĩa

Tổng quan

chủ nghĩa bành trướng

Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chủ nghĩa bành trướng

Từ liên quan

Gần nghĩa

膨胀不全 · 膨胀延伸 · 膨胀性的 · 膨胀系数 · 膨脹係數 · 膨胀力 · 膨胀如气球 · 膨胀性