膨胀不全

bành trướng bất toàn

Hán Việt: bành trướng bất toàn

Tổng quan

số nhiều atelectases, (y học) chứng xẹp phổi

Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 不 (bất) + 全 (toàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xẹp phổi
  • Tần suất từ số nhiều atelectases, (y học) chứng xẹp phổi

Từ liên quan

Gần nghĩa

不全南也 · 不全角化 · 膨胀主义 · 膨胀延伸 · 膨胀性的 · 膨胀系数 · 膨脹係數 · 不全卵裂的