膨脹係數

péng zhàng xì shù bành trướng hệ sổ

Hán Việt: bành trướng hệ sổ · Pinyin: péng zhàng xì shù

Tổng quan

hệ số giãn nở

Cấu tạo: (bành) + (trướng) + (hệ) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hệ số giãn nở
  • Cihui hệ số giãn nở。 物體在溫度上昇10C時所增大的體積和原來體積之比或所增加的長度和原來長度之比。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在一定壓力下,溫度上昇攝氏一度時所增大的體積和原來體積之比,稱為「膨脹係數」。

Eng

  • Cihui 膨脹係數 éngzhàng xìshù n. coefficient of expansion/dilatation