膨胀如气球

bành trướng như khí cầu

Hán Việt: bành trướng như khí cầu

Tổng quan

khí cầu, quả bóng, (hoá học) bình cầu, (kiến trúc) quả cầu (trên đầu cột) ô ghi lời (ở một bức tranh khôi hài), lên bằng khí cầu, phồng ra, phình ra, căng lên (như quả bóng), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tăng giá

Cấu tạo: 膨 (bành) + 脹 (trướng) + 如 (như) + 氣 (khí) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phồng như bóng

Từ liên quan

Gần nghĩa

气球驾驶员 · 气球驾驶法 · 膨胀不全 · 膨胀主义 · 膨胀延伸 · 膨胀性的 · 膨胀系数 · 膨脹係數