膨脹性

bành trướng tính

Hán Việt: bành trướng tính

Tổng quan

tính giãn, tính nở tính sưng phồng được; tính căng phồng được (Tech) tính mở rộng, tính triển khai

Cấu tạo: (bành) + (trướng) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính giãn, tính nở tính sưng phồng được; tính căng phồng được (Tech) tính mở rộng, tính triển khai

Eng

  • Cihui 膨脹性 éngzhàngxìng n. expansibility